Cách dùng "不哭 不哭 不哭" (bù kū bù kū bù kū) trong hội thoại tiếng Trung

Không khóc, không khóc, không khóc.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
27:36
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1依法被判处相应刑罚yī fǎ bèi pàn chǔ xiāng yìng xíng fáđã bị kết án hình phạt tương ứng theo pháp luật.
2不哭 不哭 不哭bù kū bù kū bù kūKhông khóc, không khóc, không khóc.
3下面这首歌送给鸣哥xià miàn zhè shǒu gē sòng gěi míng gēBài hát tiếp theo xin gửi tặng anh Minh.

More Clips From Episode

Total 82 clips (Page 5 of 5)
有什么事 就随时给我打电话
HSK 5
0:03s
yǒu shén me shì jiù suí shí gěi wǒ dǎ diàn huàCó chuyện gì, thì cứ gọi cho anh bất cứ lúc nào nhé.

不舒服啊 我知道了不舒服啊 乖乖的啊
HSK 2
0:03s
bù shū fú a wǒ zhī dào le bù shū fú a guāi guāi de aKhó chịu à? Mẹ biết rồi, con khó chịu à. Ngoan ngoan nhé.