Cách dùng "不是我不想配合你们" (bú shì wǒ bù xiǎng pèi hé nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung
不是我不想配合你们
Không phải tôi không muốn hợp tác với hai vị đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
32:19
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 二位同志 | èr wèi tóng zhì | Hai vị đồng chí. |
| 2▶ | 不是我不想配合你们 | bú shì wǒ bù xiǎng pèi hé nǐ men | Không phải tôi không muốn hợp tác với hai vị đâu. |
| 3 | 那你说十年前的那个档案啊 | nà nǐ shuō shí nián qián de nà ge dàng àn a | Cái hồ sơ mà các vị nói là của mười năm trước ấy, |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
yǒu shén me shì jiù suí shí gěi wǒ dǎ diàn huàCó chuyện gì, thì cứ gọi cho anh bất cứ lúc nào nhé.

HSK 2
0:03s
bù shū fú a wǒ zhī dào le bù shū fú a guāi guāi de aKhó chịu à? Mẹ biết rồi, con khó chịu à. Ngoan ngoan nhé.