Cách dùng "你办不了的 我可以" (nǐ bàn bù liǎo de wǒ kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你办不了的 我可以
nǐ bàn bù liǎo de wǒ kě yǐ
Việc cậu không làm được, tôi có thể.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
6:12
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你只管把材料给我 | nǐ zhǐ guǎn bǎ cái liào gěi wǒ | Cậu chỉ cần đưa tài liệu cho tôi là được. |
| 2▶ | 你办不了的 我可以 | nǐ bàn bù liǎo de wǒ kě yǐ | Việc cậu không làm được, tôi có thể. |
| 3 | 我在马德荣身边这么多年 | wǒ zài mǎ dé róng shēn biān zhè me duō nián | Tôi ở bên cạnh Mã Đức Vinh bao nhiêu năm nay, |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ yǒu yī tiān mǎ dé róng zhēn de bèi bān dǎo leNếu có một ngày Mã Đức Vinh thật sự bị hạ bệ,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nà xiē rén yí dìng huì xiàng è gǒu yī yàng bǎ nǐ sī suì leNhững người đó nhất định sẽ như chó dữ, xé xác cậu ra.

HSK 7
0:03s
tā men jū rán rào guò le wǒ men de yǎn xiàn bǎ zhèng jù zhí jiē dì jiāo dào fǎ yuànBọn họ lại còn qua mặt được tai mắt của chúng ta, nộp thẳng bằng chứng lên tòa án.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shàng miàn suǒ yǒu de rén yí gè dōu bú yào fàng guòTất cả những người trong danh sách này, một người cũng không được tha.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bǎo dé le tā yī shí nǐ bǎo bù liǎo tā yī shìChú bảo vệ được nó nhất thời, chứ không bảo vệ được nó cả đời đâu.

HSK 7
0:03s
bié wàng le tā dé zuì de kě shì mǎ dé róngĐừng quên, người nó đắc tội là Mã Đức Vinh đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà xiē jǔ bào cái liào bù dōu shì nǐ men dì shàng qù de maNhững tài liệu tố cáo đó, chẳng phải đều do hai người nộp lên sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn fán wǒ zhī dào nǐ méi bǎ hái zi shēng xià láiChỉ cần anh biết em không sinh đứa bé ra,