Cách dùng "你这样子看起来挺狠的" (nǐ zhè yàng zi kàn qǐ lái tǐng hěn de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèyàngzikànláitǐnghěnde

Trông mày cũng cứng đầu phết nhỉ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
11:24
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1大哥我求求别砸了dà gē wǒ qiú qiú bié zá leAnh ơi, tôi xin các anh đừng đập nữa.
2你这样子看起来挺狠的nǐ zhè yàng zi kàn qǐ lái tǐng hěn deTrông mày cũng cứng đầu phết nhỉ.
3得罪谁不好 得罪马总dé zuì shuí bù hǎo dé zuì mǎ zǒngĐắc tội với ai không đắc tội, lại đi đắc tội với sếp Mã.

More Clips From Episode

Total 82 clips (Page 5 of 5)
有什么事 就随时给我打电话
HSK 5
0:03s
yǒu shén me shì jiù suí shí gěi wǒ dǎ diàn huàCó chuyện gì, thì cứ gọi cho anh bất cứ lúc nào nhé.

不舒服啊 我知道了不舒服啊 乖乖的啊
HSK 2
0:03s
bù shū fú a wǒ zhī dào le bù shū fú a guāi guāi de aKhó chịu à? Mẹ biết rồi, con khó chịu à. Ngoan ngoan nhé.