Cách dùng "我 我年纪大了" (wǒ wǒ nián jì dà le) trong hội thoại tiếng Trung
我 我年纪大了
Cháu? Chú già rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
26:06
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以后让兄弟们跟你混 | yǐ hòu ràng xiōng dì men gēn nǐ hùn | sau này để anh em đi theo cháu. |
| 2▶ | 我 我年纪大了 | wǒ wǒ nián jì dà le | Cháu? Chú già rồi, |
| 3 | 把公司交给你 | bǎ gōng sī jiāo gěi nǐ | giao lại công ty cho cháu. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
yǒu shén me shì jiù suí shí gěi wǒ dǎ diàn huàCó chuyện gì, thì cứ gọi cho anh bất cứ lúc nào nhé.

HSK 2
0:03s
bù shū fú a wǒ zhī dào le bù shū fú a guāi guāi de aKhó chịu à? Mẹ biết rồi, con khó chịu à. Ngoan ngoan nhé.