Cách dùng "个个能歌善舞" (gè gè néng gē shàn wǔ) trong hội thoại tiếng Trung
个个能歌善舞
ai ai cũng ca hay múa giỏi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:34
shàng上
hǎi海
guó国
tài泰
dà大
wǔ舞
tīng厅
de的
xiǎo小
jiě姐
“các cô đầu ở vũ trường Quốc Thái Thượng Hải”
LINE 0214:37
PLAYING SCENEgè个
gè个
néng能
gē歌
shàn善
wǔ舞
“ai ai cũng ca hay múa giỏi.”
LINE 0314:40
yè叶
xiǎo小
jiě姐
“Tiểu thư Diệp,”
Show Information