Cách dùng "後来他以宪兵为职业" (hòu lái tā yǐ xiàn bīng wèi zhí yè) trong hội thoại tiếng Trung
後来他以宪兵为职业
Sau đó, hắn lấy nghề hiến binh làm nghiệp.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:40
gè各
gè个
zhàn战
chǎng场
“các chiến trường.”
LINE 0209:42
PLAYING SCENEhòu後
lái来
tā他
yǐ以
xiàn宪
bīng兵
wèi为
zhí职
yè业
“Sau đó, hắn lấy nghề hiến binh làm nghiệp.”
LINE 0309:46
tā他
xǐ喜
huān欢
shā杀
rén人
shā杀
píng平
mín民
“Hắn thích giết người, giết dân thường,”
Show Information