Cách dùng "可是一心一意地给你们干事" (kě shì yì xīn yí yì dì gěi nǐ men gàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
可是一心一意地给你们干事
một lòng một dạ làm việc cho các ngài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:25
wǒ我
men们
fù父
nǚ女
liǎ俩
“hai cha con chúng tôi”
LINE 0226:26
PLAYING SCENEkě可
shì是
yì一
xīn心
yí一
yì意
dì地
gěi给
nǐ你
men们
gàn干
shì事
“một lòng một dạ làm việc cho các ngài.”
LINE 0326:28
jué绝
wú无
èr二
xīn心
“Tuyệt đối không hai lòng.”
Show Information