Cách dùng "嫖娼强奸的事情层出不穷" (piáo chāng qiáng jiān de shì qíng céng chū bù qióng) trong hội thoại tiếng Trung

piáochāngqiángjiāndeshìqíngcéngchūqióng

Chuyện điếm và hiếp dâm xảy ra liên miên.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:22
shàng
àn
jiù
máng
zhe
zhǎo
xiè
de
duì
xiàng

vừa lên bờ đã vội tìm đối tượng để xả.

LINE 0210:25
PLAYING SCENE
piáo
chāng
qiáng
jiān
de
shì
qíng
céng
chū
qióng

Chuyện điếm và hiếp dâm xảy ra liên miên.

LINE 0310:29
zhǒng
jǐng
chá
duì
de
jìn
shì

Phòng biệt giam của Đội Cảnh sát Đặc biệt

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp10:25
TMDB ID309609