Cách dùng "我一定尽力而为啊" (wǒ yí dìng jìn lì ér wéi a) trong hội thoại tiếng Trung
我一定尽力而为啊
tôi nhất định hết sức.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:44
yǒu有
shén什
me么
xū需
yào要
wǒ我
tāng汤
bǐng炳
chén辰
zuò做
de的
“Có việc gì cần Thang Bỉnh Thần tôi làm,”
LINE 0226:46
PLAYING SCENEwǒ我
yí一
dìng定
jìn尽
lì力
ér而
wéi为
a啊
“tôi nhất định hết sức.”
LINE 0326:50
huì会
zhǎng长
“Hội trưởng.”
Show Information