Cách dùng "这日本人没少来过啊" (zhè rì běn rén méi shǎo lái guò a) trong hội thoại tiếng Trung

zhèběnrénméishǎoláiguòa

Người Nhật thì đến nhiều lần rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:07
zuì
jìn
jiā
shì
shì
lái
guò
shén
me
rén
a

Dạo gần đây nhà mình có ai đến chơi không?

LINE 0235:13
PLAYING SCENE
zhè
běn
rén
méi
shǎo
lái
guò
a

Người Nhật thì đến nhiều lần rồi.

LINE 0335:18
hái
yǒu
ne

Còn ai nữa?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp35:13
TMDB ID309609