Cách dùng "这位特使刚上岛没多久" (zhè wèi tè shǐ gāng shàng dǎo méi duō jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
这位特使刚上岛没多久
Vị đặc sứ này vừa lên đảo không lâu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:49
shì是
de的
nín您
shuō说
de的
méi没
cuò错
“Vâng, ngài nói không sai.”
LINE 0220:53
PLAYING SCENEzhè这
wèi位
tè特
shǐ使
gāng刚
shàng上
dǎo岛
méi没
duō多
jiǔ久
“Vị đặc sứ này vừa lên đảo không lâu,”
LINE 0320:56
jī机
chǎng场
shǒu守
bèi备
duì队
jiù就
yǒu有
yí一
gè个
shào哨
bīng兵
shī失
zōng踪
le了
“đội cảnh vệ sân bay đã có một lính gác mất tích.”
Show Information