Cách dùng "这一举动付出了沉重的代价" (zhè yī jǔ dòng fù chū le chén zhòng de dài jià) trong hội thoại tiếng Trung
这一举动付出了沉重的代价
một cái giá đắt cho hành động đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:08
zhī之
hòu後
sī司
lìng令
guān官
jiù就
wèi为
tā他
de的
“Sau đó, vị tư lệnh đã phải trả”
LINE 0210:10
PLAYING SCENEzhè这
yī一
jǔ举
dòng动
fù付
chū出
le了
chén沉
zhòng重
de的
dài代
jià价
“một cái giá đắt cho hành động đó.”
LINE 0310:14
ō噢
“Ồ.”
Show Information