Cách dùng "别让别人听到了" (bié ràng bié rén tīng dào le) trong hội thoại tiếng Trung
别让别人听到了
Đừng để người khác nghe thấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
9:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小声点 | xiǎo shēng diǎn | Nhỏ tiếng thôi. |
| 2▶ | 别让别人听到了 | bié ràng bié rén tīng dào le | Đừng để người khác nghe thấy. |
| 3 | 阿姐是为了救人 | ā jiě shì wèi le jiù rén | Tỷ tỷ là vì cứu người đấy. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s











