Cách dùng "马上给我滚回去" (mǎ shàng gěi wǒ gǔn huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
马上给我滚回去
lập tức cút về cho ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
20:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你 | nǐ | Ông |
| 2▶ | 马上给我滚回去 | mǎ shàng gěi wǒ gǔn huí qù | lập tức cút về cho ta. |
| 3 | 要不然他们要你一只手 | yào bù rán tā men yào nǐ yī zhī shǒu | Nếu không bọn họ chặt một tay của ông |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 6 of 8)
HSK 5
0:03s
nǐ diē niáng shì zěn me qù shì de[Bài vị Mạnh Lê Hoa] [Bài vị Phàn thị Nhị Ngưu] Cha mẹ cô qua đời như thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ dà niáng wǒ bǎo méi lā qiàn shí duō nián de jīng yànVới hơn mười năm kinh nghiệm mai mối của đại nương đây,

HSK 5
0:03s
tā jiàn de hòu shēng bǐ nǐ jiàn de zhū dōu duōbà ấy gặp nhiều người tử tế hơn cả con gặp lợn.

HSK 7
0:03s
zhǎng yù nǐ men liǎ zhè shì yī jǔ liǎng déTrường Ngọc, hai đứa thế này là một mũi tên trúng hai đích,











