Cách dùng "且不说他愿不愿意了" (qiě bù shuō tā yuàn bù yuàn yì le) trong hội thoại tiếng Trung
且不说他愿不愿意了
Chưa nói tới việc huynh ấy có đồng ý không,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
35:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这叫挟恩图报 | zhè jiào xié ēn tú bào | đây gọi là ép người ta trả ơn. |
| 2▶ | 且不说他愿不愿意了 | qiě bù shuō tā yuàn bù yuàn yì le | Chưa nói tới việc huynh ấy có đồng ý không, |
| 3 | 时间一长 | shí jiān yī zhǎng | để lâu |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 1 of 8)
HSK 7
0:03s
kàn nǐ chī dé zhè me xiāng wǒ jiù ān xīn lethấy huynh ăn ngon lành thế này ta yên tâm rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bǎ niáng qīn gěi nǐ de yín zān zi dāng leTỷ lấy cây trâm bạc mẹ cho tỷ đi cầm rồi sao?

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba ā jiě gēn luó zhǎng guì shuō hǎo leYên tâm đi, tỷ tỷ đã nói với La chưởng quầy rồi,

HSK 7
0:03s














