Cách dùng "他这身体行吗" (tā zhè shēn tǐ xíng ma) trong hội thoại tiếng Trung
他这身体行吗
Sức khỏe của hắn có ổn không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
31:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小心 | xiǎo xīn | Cẩn thận. |
| 2▶ | 他这身体行吗 | tā zhè shēn tǐ xíng ma | Sức khỏe của hắn có ổn không? |
| 3 | 以后能养好吗 | yǐ hòu néng yǎng hǎo ma | Sau này nuôi béo tốt được không? |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 6 of 8)
HSK 5
0:03s
nǐ diē niáng shì zěn me qù shì de[Bài vị Mạnh Lê Hoa] [Bài vị Phàn thị Nhị Ngưu] Cha mẹ cô qua đời như thế nào?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ dà niáng wǒ bǎo méi lā qiàn shí duō nián de jīng yànVới hơn mười năm kinh nghiệm mai mối của đại nương đây,

HSK 5
0:03s
tā jiàn de hòu shēng bǐ nǐ jiàn de zhū dōu duōbà ấy gặp nhiều người tử tế hơn cả con gặp lợn.

HSK 7
0:03s
zhǎng yù nǐ men liǎ zhè shì yī jǔ liǎng déTrường Ngọc, hai đứa thế này là một mũi tên trúng hai đích,











