Cách dùng "我也没有更好的条件了" (wǒ yě méi yǒu gèng hǎo de tiáo jiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我也没有更好的条件了
ta cũng không có điều kiện tốt hơn nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
41:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是 | kě shì | Nhưng mà |
| 2▶ | 我也没有更好的条件了 | wǒ yě méi yǒu gèng hǎo de tiáo jiàn le | ta cũng không có điều kiện tốt hơn nữa. |
| 3 | 这猪肝汤能补血 | zhè zhū gān tāng néng bǔ xuè | Canh gan lợn này giúp bổ máu, |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 1 of 8)
HSK 7
0:03s
kàn nǐ chī dé zhè me xiāng wǒ jiù ān xīn lethấy huynh ăn ngon lành thế này ta yên tâm rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bǎ niáng qīn gěi nǐ de yín zān zi dāng leTỷ lấy cây trâm bạc mẹ cho tỷ đi cầm rồi sao?

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba ā jiě gēn luó zhǎng guì shuō hǎo leYên tâm đi, tỷ tỷ đã nói với La chưởng quầy rồi,

HSK 7
0:03s














