Cách dùng "好好好" (hǎo hǎo hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好好好
Được, được, được.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
12:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 猪肉拿好了 | zhū ròu ná hǎo le | Thịt đây ạ, người cầm chắc nhé. |
| 2▶ | 好好好 | hǎo hǎo hǎo | Được, được, được. |
| 3 | 这是送您的下水 | zhè shì sòng nín de xià shuǐ | Đây là lòng lợn tặng cho người. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 1 of 8)
HSK 7
0:03s
kàn nǐ chī dé zhè me xiāng wǒ jiù ān xīn lethấy huynh ăn ngon lành thế này ta yên tâm rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bǎ niáng qīn gěi nǐ de yín zān zi dāng leTỷ lấy cây trâm bạc mẹ cho tỷ đi cầm rồi sao?

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba ā jiě gēn luó zhǎng guì shuō hǎo leYên tâm đi, tỷ tỷ đã nói với La chưởng quầy rồi,

HSK 7
0:03s














