Cách dùng "我是你亲大伯呀 我" (wǒ shì nǐ qīn dà bó ya wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我是你亲大伯呀 我
Ta là đại bá ruột của con mà, ta...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
19:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这宅子不是他的 | zhè zhái zi bú shì tā de | Căn nhà này không phải của ông ấy. |
| 2▶ | 我是你亲大伯呀 我 | wǒ shì nǐ qīn dà bó ya wǒ | Ta là đại bá ruột của con mà, ta... |
| 3 | 过来 | guò lái | Lại đây. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 1 of 8)
HSK 7
0:03s
kàn nǐ chī dé zhè me xiāng wǒ jiù ān xīn lethấy huynh ăn ngon lành thế này ta yên tâm rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bǎ niáng qīn gěi nǐ de yín zān zi dāng leTỷ lấy cây trâm bạc mẹ cho tỷ đi cầm rồi sao?

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba ā jiě gēn luó zhǎng guì shuō hǎo leYên tâm đi, tỷ tỷ đã nói với La chưởng quầy rồi,

HSK 7
0:03s














