Cách dùng "我真的已经没事了" (wǒ zhēn de yǐ jīng méi shì le) trong hội thoại tiếng Trung
我真的已经没事了
Ta thật sự không sao nữa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
33:30
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还是给我吧 城主你放心吧 | hái shì gěi wǒ ba chéng zhǔ nǐ fàng xīn ba | Cứ đưa cho ta đi. Thành chủ cứ yên tâm. |
| 2▶ | 我真的已经没事了 | wǒ zhēn de yǐ jīng méi shì le | Ta thật sự không sao nữa rồi. |
| 3 | 那就好 | nà jiù hǎo | Vậy thì tốt. |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s
hái shuō shì tā zì jǐ zuò de nǐ kuài cháng cháng baCòn nói là do chính tay ông ấy làm. Cô mau nếm thử đi.

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ cóng jīn yǐ hòu wǒ yě huì hǎo hǎo dài nǐ deCho nên từ nay về sau, ta cũng sẽ đối xử thật tốt với nàng.

HSK 2
0:03s
chéng chéng zhǔ chéng zhǔ wǒ zì jǐ lái ba méi shìThành... thành chủ. - Thành chủ, để ta tự làm là được. - Không sao đâu.

HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài shēn shàng yǒu shāng wǒ zhào gù nǐ shì yīng gāi deNàng đang bị thương, ta chăm sóc nàng là chuyện nên làm.





