Cách dùng "地这就舍不得了" (dì zhè jiù shě bù dé le) trong hội thoại tiếng Trung
地这就舍不得了
Mới thế mà đã bênh chằm chặp rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
19:22
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 平白无故地玷污别人的清誉 | píng bái wú gù dì diàn wū bié rén de qīng yù | Tự dưng lại vấy bẩn thanh danh của người ta. |
| 2▶ | 地这就舍不得了 | dì zhè jiù shě bù dé le | Mới thế mà đã bênh chằm chặp rồi. |
| 3 | 我已经致仕了啊 别来烦我 | wǒ yǐ jīng zhì shì le a bié lái fán wǒ | Ta đã cáo quan rồi, đừng đến làm phiền ta. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jiù zhè xiē ? zhè yī yè zhǐChỉ có bấy nhiêu? Trang này ghi lại mọi lần chẩn bệnh, uống thuốc

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bù guò tiān tài rè fàng zhè xiē yě wú jì yú shìSong trời nóng quá, dùng mấy thứ này cũng vô ích.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǐ wéi xiàn zhǔ mǎi là méi bǐng zhēn shì wèi le jì bài neTa tưởng huyện chúa mua bánh hoa mai để viếng thật.


