Cách dùng "都能模仿得栩栩如生" (dōu néng mó fǎng dé xǔ xǔ rú shēng) trong hội thoại tiếng Trung
都能模仿得栩栩如生
cũng đều có thể mô phỏng sống động.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:16
shàn kǒu jì zhī rén wú lùn shì nǚ zǐ yín chàng hái shì yīng ér tí kū
善口技之人 无论是女子吟唱 还是婴儿啼哭
“Người có tài bắt chước thì có là hát giọng nữ hay khóc tiếng trẻ con”
LINE 0215:20
PLAYING SCENEdōu都
néng能
mó模
fǎng仿
dé得
xǔ栩
xǔ栩
rú如
shēng生
“cũng đều có thể mô phỏng sống động.”
LINE 0315:22
suǒ yǐ tā kě néng yě bìng fēi nǚ zǐ èr wèi shuō dé dōu yǒu dào lǐ
所以 他可能也并非女子 二位说得都有道理
“Vậy nên cũng có thể hắn không phải là nữ. Hai vị nói đều có lí.”
Show Information