Cách dùng "那肚里的岂不是也没了命?" (nà dù lǐ de qǐ bù shì yě méi le mìng ?) trong hội thoại tiếng Trung
那肚里的岂不是也没了命?
Cô mà chết thì thứ trong bụng cũng không sống nổi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
2:51
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不会被它吃掉吧? 你若死了 | wǒ bú huì bèi tā chī diào ba ? nǐ ruò sǐ le | Nó sẽ không ăn thịt ta chứ? Cô mà chết thì thứ trong bụng cũng không sống nổi. |
| 2▶ | 那肚里的岂不是也没了命? | nà dù lǐ de qǐ bù shì yě méi le mìng ? | Cô mà chết thì thứ trong bụng cũng không sống nổi. |
| 3 | 不好了 不得了了 胎动了 胎动了 胎动 | bù hǎo le bù dé le le tāi dòng le tāi dòng le tāi dòng | Không hay rồi. Nguy to rồi, thai máy rồi! Thai máy rồi! Thai máy! |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jiù zhè xiē ? zhè yī yè zhǐChỉ có bấy nhiêu? Trang này ghi lại mọi lần chẩn bệnh, uống thuốc

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bù guò tiān tài rè fàng zhè xiē yě wú jì yú shìSong trời nóng quá, dùng mấy thứ này cũng vô ích.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǐ wéi xiàn zhǔ mǎi là méi bǐng zhēn shì wèi le jì bài neTa tưởng huyện chúa mua bánh hoa mai để viếng thật.


