Cách dùng "得预约 抢都抢不到的" (dé yù yuē qiǎng dōu qiǎng bú dào de) trong hội thoại tiếng Trung

yuē qiǎngdōuqiǎngdàode

Phải đặt lịch, giành cũng không được.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:18
shì
wáng
pái
yuán

Là điều dưỡng viên hàng đầu đấy.

LINE 0226:19
PLAYING SCENE
dé yù yuē qiǎng dōu qiǎng bú dào de

得预约 抢都抢不到的

Phải đặt lịch, giành cũng không được.

LINE 0326:21
gēn
men
shuō
a

Tôi nói cho mọi người biết nhé,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp26:19
TMDB ID282497