Cách dùng "哥 哥 这我听你的" (gē gē zhè wǒ tīng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung

zhètīngde

Anh, anh, vụ này em nghe anh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:43
gǎn
huā
gǎn
ne

cũng không dám tiêu vậy

LINE 0242:45
PLAYING SCENE
gē gē zhè wǒ tīng nǐ de

哥 哥 这我听你的

Anh, anh, vụ này em nghe anh

LINE 0342:47
yào
zán
liǎ
huǒ
ba

Hay là hai ta hợp tác đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp42:45
TMDB ID282497