Cách dùng "哥 哥 这我听你的" (gē gē zhè wǒ tīng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
哥 哥 这我听你的
Anh, anh, vụ này em nghe anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:43
bù不
gǎn敢
huā花
bù不
gǎn敢
ne呢
“cũng không dám tiêu vậy”
LINE 0242:45
PLAYING SCENEgē gē zhè wǒ tīng nǐ de
哥 哥 这我听你的
“Anh, anh, vụ này em nghe anh”
LINE 0342:47
yào要
bù不
zán咱
liǎ俩
hé合
huǒ伙
ba吧
“Hay là hai ta hợp tác đi”
Show Information