Cách dùng "那是我血汗钱哪 大哥" (nà shì wǒ xuè hàn qián nǎ dà gē) trong hội thoại tiếng Trung
那是我血汗钱哪 大哥
Đó là tiền mồ hôi nước mắt của tôi đó, đại ca
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:38
lēi勒
jǐn紧
kù裤
yāo腰
dài带
tì替
tā他
huán还
qián钱
“Thắt lưng buộc bụng trả nợ thay nó”
LINE 0242:40
PLAYING SCENEnà shì wǒ xuè hàn qián nǎ dà gē
那是我血汗钱哪 大哥
“Đó là tiền mồ hôi nước mắt của tôi đó, đại ca”
LINE 0342:41
wǒ我
shuō说
zhè这
sūn孙
zi子
“Tôi nói thằng nhãi này”
Show Information