Cách dùng "你把钱还给他们吧" (nǐ bǎ qián huán gěi tā men ba) trong hội thoại tiếng Trung
你把钱还给他们吧
Anh trả lại tiền cho họ đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:53
bú不
shì是
yīng应
gāi该
cháng长
shòu寿
ma吗
“không phải là sẽ sống lâu sao?”
LINE 0208:07
PLAYING SCENEnǐ你
bǎ把
qián钱
huán还
gěi给
tā他
men们
ba吧
“Anh trả lại tiền cho họ đi.”
LINE 0308:11
nà那
bǐ笔
qián钱
hài害
sǐ死
le了
wǒ我
bà爸
“Số tiền đó đã hại chết ba em.”
Show Information