Cách dùng "手脚勤快" (shǒu jiǎo qín kuài) trong hội thoại tiếng Trung
手脚勤快
Chăm chỉ siêng năng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:44
zǎ咋
gè个
yì意
si思
“Ý gì vậy?”
LINE 0222:45
PLAYING SCENEshǒu手
jiǎo脚
qín勤
kuài快
“Chăm chỉ siêng năng,”
LINE 0322:47
zuò做
fàn饭
xiāng香
“nấu ăn ngon.”
Show Information