Cách dùng "她从天而降" (tā cóng tiān ér jiàng) trong hội thoại tiếng Trung

cóngtiānérjiàng

Cô ta từ trên trời rơi xuống

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:52
huàn
jiǎo

Vậy tôi đổi góc nhìn khác.

LINE 0225:53
PLAYING SCENE
cóng
tiān
ér
jiàng

Cô ta từ trên trời rơi xuống

LINE 0325:55
jiù
le

cứu mẹ anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp25:53
TMDB ID282497