Cách dùng "我帮她不是为了钱" (wǒ bāng tā bú shì wèi le qián) trong hội thoại tiếng Trung
我帮她不是为了钱
tôi giúp bác ấy không vì tiền.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:10
wǒ我
shuō说
le了
“Tôi nói rồi,”
LINE 0220:11
PLAYING SCENEwǒ我
bāng帮
tā她
bú不
shì是
wèi为
le了
qián钱
“tôi giúp bác ấy không vì tiền.”
LINE 0320:15
wǒ dǎ 120
我打120
“Tôi gọi 120”
Show Information