Cách dùng "我看你是脑壳有包哦" (wǒ kàn nǐ shì nǎo ké yǒu bāo ó) trong hội thoại tiếng Trung
我看你是脑壳有包哦
Em thấy đầu anh có vấn đề đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:40
wǒ我
nǎ哪
ge个
fēn分
shēn身
ne呢
“anh phân thân kiểu gì đây?”
LINE 0230:41
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
nǐ你
shì是
nǎo脑
ké壳
yǒu有
bāo包
ó哦
“Em thấy đầu anh có vấn đề đó.”
LINE 0330:43
wàn万
yī一
yào要
zhǎo找
bù不
zhe着
qián钱
ne呢
“Lỡ không tìm thấy tiền thì sao?”
Show Information