Cách dùng "小点声 不怕叫人听见" (xiǎo diǎn shēng bù pà jiào rén tīng jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
小点声 不怕叫人听见
Nhỏ tiếng, không sợ người ta nghe à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:01
xiān先
yào要
mìng命
ba吧
“Lo giữ mạng trước đi.”
LINE 0237:02
PLAYING SCENExiǎo diǎn shēng bù pà jiào rén tīng jiàn
小点声 不怕叫人听见
“Nhỏ tiếng, không sợ người ta nghe à?”
LINE 0337:04
tā tā men yào shì bào jǐng le
他 他们要是报警了
“Lỡ... lỡ họ báo cảnh sát,”
Show Information