Cách dùng "这 这是什么个情况啊" (zhè zhè shì shén me gè qíng kuàng a) trong hội thoại tiếng Trung
这 这是什么个情况啊
Rốt cuộc là tình hình gì đây?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:44
zán xiàn zài dé gǎo qīng chǔ zhuàng kuàng zhè
咱现在得搞清楚状况 这
“Giờ mình phải làm rõ tình hình”
LINE 0238:46
PLAYING SCENEzhè zhè shì shén me gè qíng kuàng a
这 这是什么个情况啊
“Rốt cuộc là tình hình gì đây?”
LINE 0338:48
chén陈
zǐ梓
nuò诺
zhī知
dào道
zhè这
sān三
qiān千
wàn万
ma吗
“Trần Tử Nặc có biết ba mươi triệu này không?”
Show Information