Cách dùng "从来没说过这种话呀" (cóng lái méi shuō guò zhè zhǒng huà ya) trong hội thoại tiếng Trung
从来没说过这种话呀
Chưa từng nói lời như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:38
kě可
nǐ你
guò过
qù去
“Nhưng trước đây ngài”
LINE 0210:39
PLAYING SCENEcóng从
lái来
méi没
shuō说
guò过
zhè这
zhǒng种
huà话
ya呀
“Chưa từng nói lời như vậy”
LINE 0310:44
méi没
shì事
“Không sao”
Show Information