Cách dùng "岛上的工作辛苦你了" (dǎo shàng de gōng zuò xīn kǔ nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

dǎoshàngdegōngzuòxīnle

Công việc trên đảo vất vả cho anh rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:55
dǎo

Ōshima

LINE 0242:04
PLAYING SCENE
dǎo
shàng
de
gōng
zuò
xīn
le

Công việc trên đảo vất vả cho anh rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E42
Timestamp42:04
TMDB ID309609