Cách dùng "岛上的工作辛苦你了" (dǎo shàng de gōng zuò xīn kǔ nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
岛上的工作辛苦你了
Công việc trên đảo vất vả cho anh rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:55
dà大
dǎo岛
“Ōshima”
LINE 0242:04
PLAYING SCENEdǎo岛
shàng上
de的
gōng工
zuò作
xīn辛
kǔ苦
nǐ你
le了
“Công việc trên đảo vất vả cho anh rồi”
Show Information