Cách dùng "岛上的人就群龙无首了" (dǎo shàng de rén jiù qún lóng wú shǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
岛上的人就群龙无首了
người trên đảo sẽ mất đầu tàu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:14
bǎ把
yè叶
dé德
gōng公
zhè这
ge个
lǎo老
jiā家
huǒ伙
kòng控
zhì制
zhù住
“khống chế được lão Diệp Đức Công này”
LINE 0203:17
PLAYING SCENEdǎo岛
shàng上
de的
rén人
jiù就
qún群
lóng龙
wú无
shǒu首
le了
“người trên đảo sẽ mất đầu tàu.”
LINE 0303:21
dà大
zuǒ佐
yě也
kòng控
zhì制
zhù住
le了
“Đại tá cũng bị khống chế,”
Show Information