Cách dùng "面朝黄土背朝天" (miàn cháo huáng tǔ bèi cháo tiān) trong hội thoại tiếng Trung
面朝黄土背朝天
mặt hướng đất vàng, lưng đội trời xanh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:38
wǒ我
men们
de的
zǔ祖
xiān先
shì世
shì世
dài代
dài代
“tổ tiên chúng tôi đời đời kiếp kiếp”
LINE 0225:41
PLAYING SCENEmiàn面
cháo朝
huáng黄
tǔ土
bèi背
cháo朝
tiān天
“mặt hướng đất vàng, lưng đội trời xanh,”
LINE 0325:43
gēng耕
tián田
zhī织
bù布
sā撒
wǎng网
bǔ捕
yú鱼
“cày ruộng dệt vải, quăng lưới bắt cá,”
Show Information