Cách dùng "那今天我就来给你上一课" (nà jīn tiān wǒ jiù lái gěi nǐ shàng yī kè) trong hội thoại tiếng Trung

jīntiānjiùláigěishàng

Vậy hôm nay tôi sẽ dạy cho ngài một bài.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:00
hǎo

Tốt.

LINE 0223:02
PLAYING SCENE
jīn
tiān
jiù
lái
gěi
shàng

Vậy hôm nay tôi sẽ dạy cho ngài một bài.

LINE 0323:12
jiāng
jūn

Tướng quân

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E42
Timestamp23:02
TMDB ID309609