Cách dùng "那今天我就来给你上一课" (nà jīn tiān wǒ jiù lái gěi nǐ shàng yī kè) trong hội thoại tiếng Trung
那今天我就来给你上一课
Vậy hôm nay tôi sẽ dạy cho ngài một bài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:00
hǎo好
“Tốt.”
LINE 0223:02
PLAYING SCENEnà那
jīn今
tiān天
wǒ我
jiù就
lái来
gěi给
nǐ你
shàng上
yī一
kè课
“Vậy hôm nay tôi sẽ dạy cho ngài một bài.”
LINE 0323:12
jiāng将
jūn军
“Tướng quân”
Show Information