Cách dùng "我会先要了你的命" (wǒ huì xiān yào le nǐ de mìng) trong hội thoại tiếng Trung
我会先要了你的命
tôi sẽ lấy mạng ngài trước.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:30
zài在
tā他
men们
mǎi买
dào到
wǒ我
de的
nǎo脑
dài袋
zhī之
qián前
“Trước khi họ mua được đầu tôi,”
LINE 0228:33
PLAYING SCENEwǒ我
huì会
xiān先
yào要
le了
nǐ你
de的
mìng命
“tôi sẽ lấy mạng ngài trước.”
LINE 0328:37
bù不
jí急
“Đừng vội.”
Show Information