Cách dùng "我们的祖先世世代代" (wǒ men de zǔ xiān shì shì dài dài) trong hội thoại tiếng Trung
我们的祖先世世代代
tổ tiên chúng tôi đời đời kiếp kiếp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:36
cóng从
nà那
ge个
shí时
hòu候
kāi开
shǐ始
“Từ lúc đó trở đi,”
LINE 0225:38
PLAYING SCENEwǒ我
men们
de的
zǔ祖
xiān先
shì世
shì世
dài代
dài代
“tổ tiên chúng tôi đời đời kiếp kiếp”
LINE 0325:41
miàn面
cháo朝
huáng黄
tǔ土
bèi背
cháo朝
tiān天
“mặt hướng đất vàng, lưng đội trời xanh,”
Show Information