Cách dùng "早已经把生死置之度外" (zǎo yǐ jīng bǎ shēng sǐ zhì zhī dù wài) trong hội thoại tiếng Trung

zǎojīngshēngzhìzhīwài

sớm đã coi thường sống chết.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:19
men
de
xiān
jiù
lái
dào
zhè
ge
dǎo
shàng

tổ tiên họ đã đến hòn đảo này,

LINE 0226:21
PLAYING SCENE
zǎo
jīng
shēng
zhì
zhī
wài

sớm đã coi thường sống chết.

LINE 0326:25
rén
wèi

Người không sợ chết,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E42
Timestamp26:21
TMDB ID309609