Cách dùng "制造惨绝人寰的大屠杀" (zhì zào cǎn jué rén huán de dà tú shā) trong hội thoại tiếng Trung
制造惨绝人寰的大屠杀
gây ra cuộc tàn sát thảm khốc,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:29
zài在
tā他
men们
de的
jiā家
xiāng乡
“tại quê hương họ”
LINE 0227:29
PLAYING SCENEzhì制
zào造
cǎn惨
jué绝
rén人
huán寰
de的
dà大
tú屠
shā杀
“gây ra cuộc tàn sát thảm khốc,”
LINE 0327:32
nǐ你
zhī知
dào道
tā他
men们
huì会
gàn干
shén什
me么
ma吗
“ngài có biết họ sẽ làm gì không?”
Show Information