Cách dùng "总有离开的一天" (zǒng yǒu lí kāi de yī tiān) trong hội thoại tiếng Trung
总有离开的一天
Ắt có ngày phải rời đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:29
rì日
běn本
rén人
“Người Nhật”
LINE 0212:31
PLAYING SCENEzǒng总
yǒu有
lí离
kāi开
de的
yī一
tiān天
“Ắt có ngày phải rời đi”
LINE 0312:35
pó婆
po婆
“Bà Tư”
Show Information