Cách dùng "那个说话做事都看你眼色" (nà ge shuō huà zuò shì dōu kàn nǐ yǎn sè) trong hội thoại tiếng Trung
那个说话做事都看你眼色
người vợ hiền Hứa Mật Ngữ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:58
nǐ你
yǐ已
jīng经
xí习
guàn惯
le了
“Anh đã quen với”
LINE 0228:59
PLAYING SCENEnà那
ge个
shuō说
huà话
zuò做
shì事
dōu都
kàn看
nǐ你
yǎn眼
sè色
“người vợ hiền Hứa Mật Ngữ”
LINE 0329:01
dāng当
zhe着
nǐ你
de的
shàng上
sī司
tóng同
shì事
miàn面
qián前
“nói gì làm gì cũng phải nhìn mặt anh,”
Show Information