Cách dùng "那你真是梦想成真了" (nà nǐ zhēn shì mèng xiǎng chéng zhēn le) trong hội thoại tiếng Trung
那你真是梦想成真了
Vậy là ước mơ của cậu thành hiện thực rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:04
zài在
pǔ浦
róng荣
fàn饭
diàn店
diān颠
sháo勺
“làm đầu bếp ở khách sạn Phố Vinh.”
LINE 0236:09
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
zhēn真
shì是
mèng梦
xiǎng想
chéng成
zhēn真
le了
“Vậy là ước mơ của cậu thành hiện thực rồi.”
LINE 0336:11
zài在
wǔ五
xīng星
jí级
jiǔ酒
diàn店
dāng当
dà大
chú厨
“Làm bếp trưởng ở khách sạn năm sao,”
Show Information