Cách dùng "上回拿来的还没有吃完呢" (shàng huí ná lái de hái méi yǒu chī wán ne) trong hội thoại tiếng Trung
上回拿来的还没有吃完呢
Lần trước mang tới còn chưa ăn hết nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:09
nǐ你
yǒu有
xīn心
le了
“Cô có lòng quá.”
LINE 0207:11
PLAYING SCENEshàng上
huí回
ná拿
lái来
de的
hái还
méi没
yǒu有
chī吃
wán完
ne呢
“Lần trước mang tới còn chưa ăn hết nữa.”
LINE 0307:13
niè聂
yǔ予
chéng诚
a啊
“Nhiếp Dư Thành”
Show Information