Cách dùng "抱歉啊 牛先生 您没有获得面试资格" (bào qiàn a niú xiān shēng nín méi yǒu huò dé miàn shì zī gé) trong hội thoại tiếng Trung
抱歉啊 牛先生 您没有获得面试资格
Xin lỗi nhé, ông Ngưu Ông không đạt tiêu chuẩn phỏng vấn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:03
wǒ zài zhè ér wǒ zài zhè ér
我在这儿 我在这儿
“Tôi đây, tôi đây”
LINE 0213:05
PLAYING SCENEbào qiàn a niú xiān shēng nín méi yǒu huò dé miàn shì zī gé
抱歉啊 牛先生 您没有获得面试资格
“Xin lỗi nhé, ông Ngưu Ông không đạt tiêu chuẩn phỏng vấn”
LINE 0313:08
dàn nín lái téng dá zhè tàng de suǒ yǒu fèi yòng bāo kuò shēn shàng yī fú de zhì zhuāng fèi
但您来腾达这趟的所有费用 包括身上衣服的置装费
“Nhưng mọi chi phí ông bỏ ra cho chuyến này Kể cả tiền may sắm quần áo trên người”
Show Information