Cách dùng "过了 终于过了 后面一关比一关难" (guò le zhōng yú guò le hòu miàn yī guān bǐ yī guān nán) trong hội thoại tiếng Trung
过了 终于过了 后面一关比一关难
Qua rồi, cuối cùng qua rồi Màn sau khó hơn màn trước
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:46
nǐ你
men们
yǒu有
rén人
guò过
le了
ma吗
“Các cậu có ai qua chưa?”
LINE 0206:48
PLAYING SCENEguò le zhōng yú guò le hòu miàn yī guān bǐ yī guān nán
过了 终于过了 后面一关比一关难
“Qua rồi, cuối cùng qua rồi Màn sau khó hơn màn trước”
LINE 0306:51
dàn wǒ yǒu diǎn nì fǎn xīn lǐ fēi xiǎng tōng guān bù kě
但我有点逆反心理 非想通关不可
“Nhưng tôi có chút tâm lý phản nghịch Nhất định phải thông quan”
Show Information