Cách dùng "美术组那俩 一个色盲 一个色弱" (měi shù zǔ nà liǎ yí gè sè máng yí gè sè ruò) trong hội thoại tiếng Trung
美术组那俩 一个色盲 一个色弱
Hai đứa ở nhóm mỹ thuật Một đứa mù màu Một đứa yếu màu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:26
méi yǒu běn kē xué lì yí gè yuè gōng zī dào shǒu yī wàn bā
没有本科学历 一个月工资到手一万八
“Không có bằng đại học Lương thực nhận một tháng mười tám nghìn”
LINE 0223:32
PLAYING SCENEměi shù zǔ nà liǎ yí gè sè máng yí gè sè ruò
美术组那俩 一个色盲 一个色弱
“Hai đứa ở nhóm mỹ thuật Một đứa mù màu Một đứa yếu màu”
LINE 0323:36
xiōng dì zhè yī fú tǐng shuài ya nǎ ér mǎi de
兄弟 这衣服挺帅呀 哪儿买的
“Này anh bạn, cái áo này ngầu đấy Mua ở đâu thế?”
Show Information